Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khấu hào" (2)
khấu hao

Tiếng Anh
Danh từdepreciation
khấu hào

Tiếng Anh
Danh từdepreciation
Từ liên quan "khấu hào" (2)
trả lãi và khấu hao

Tiếng Anh
Danh từincome before interest payment and before tax
khấu hao lũy kế

Tiếng Anh
Danh từcumulative depreciation
Cụm từ "khấu hào" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
